company

/'kʌmpəni/

Từ 'company' không chỉ đơn thuần một tổ chức kinh doanh hay công ty phần mềm như chúng ta vẫn thường thấy. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất ấm áp về sự hiện diện của con người các mối quan hệ xã hội. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao người ta lại dùng từ này để nói về những vị khách đến chơi nhà hay một đơn vị trong quân đội chưa? Ngoài các định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng 'company' trong các thành ngữ thú vị như tại sao ba người lại một đám đông, hay cách diễn đạt việc chấm dứt một mối quan hệ hợp tác một cách chuyên nghiệp. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ cố định giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi muốn bày tỏ sự trân trọng đối với sự bầu bạn của ai đó. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ mọi cách dùng của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

company
A firefighter company responds to an emergency call.