Videocompliance

/'kɔmplaiəns/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ compliance cách sử dụng từ này trong các bối cảnh chuyên nghiệp cũng như đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ từ việc tuân thủ quy định pháp luật đến sự ưng thuận hay phục tùng ý chí của người khác. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cấu trúc quan trọng như in compliance with, tìm hiểu về thuật ngữ regulatory compliance trong kinh doanh, phân biệt các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ compliance một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compliance"

Từ có nhắc đến "compliance"

compliance
The company ensures compliance with all safety regulations.