Videocomprehend

/,kɔmpri'hend/

Từ vựng 'comprehend' không chỉ đơn thuần hiểu, còn mang sắc thái của sự lĩnh hội nhận thức thấu đáo những vấn đề phức tạp hoặc. Trong khi 'understand' được dùng phổ biến hàng ngày, động từ này lại mở ra một tầng nghĩa sâu sắc hơn về bản chất tầm quan trọng của sự việc. Bạn biết rằng trong văn phong học thuật, 'comprehend' còn sở hữu một nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến phạm vi bao hàm? Ngoài ra, việc phân biệt các biến thể như 'comprehensible' 'comprehensive' sẽ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc khi diễn đạt. Hãy cùng khám phá các cấu trúc nâng cao thành ngữ đi kèm với từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "comprehend"

Từ có nhắc đến "comprehend"

comprehend
The student struggles to comprehend the complex diagram.