confidence

/'kɔnfidəns/

confidence một danh từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩa sự tự tin”. Từ này còn nói về lòng tin vào năng lực hoặc độ đáng tin cậy của ai đó, trong một số cụm cố định, chuyển sang sắc tháibí mật”, “riêng tư”. vậy, hiểu đúng ngữ cảnh chìa khóa để dùng từ tự nhiên hơn. Trong video này, bạn sẽ khám phá vì sao ta nói have confidence in someone, with great confidence, nhưng lại in confidence in strict confidence. Bài học cũng gợi mở các cụm như vote of confidence cách phân biệt confidence với confident, confidential, confidante. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng confidence chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

confidence
She spoke with confidence during her presentation.