Videoconfiguration

/kən,figju'reiʃn/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết ý nghĩa cách sử dụng của danh từ configuration. Từ này không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ với nghĩa cấu hình máy tính, còn được dùng để mô tả hình thể hoặc sự sắp xếp các yếu tố trong tự nhiên kiến trúc. Bạn sẽ được học các cụm từ quan trọng như cấu hình mặc định hay cấu hình không gian, cùng với các biến thể động từ tính từ liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "configuration"

configuration
The seating configuration in the classroom is a circle.