Videoconstrain

/kən'strein/

Học cách sử dụng động từ constrain để diễn đạt sự ép buộc hoặc hạn chế trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong luật pháp đời sống hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về danh từ constraint tính từ constrained để mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "constrain"

constrain
The new regulations constrain the company's expansion plans.