Videocorroborate

/kə'rɔbəreit/

Học cách sử dụng động từ corroborate để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Đây một từ quan trọng dùng để diễn tả hành động chứng thực, xác nhận hoặc làm vững chắc thêm các lẽ bằng chứng trong giao tiếp văn bản chính thức. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về phát âm, các nghĩa chính kèm dụ minh họa cụ thể các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "corroborate"

corroborate
The witness's testimony will corroborate the defendant's alibi.