affirm

/ə'fə:m/
động từ
  1. khẳng định, xác nhận; quả quyết
  2. (pháp ) xác nhân, phê chuẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "affirm"

affirm
The witness will affirm the truth of her statement.