Videocrumble

/'krʌmbl/

Học cách sử dụng từ crumble trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ giải thích các nghĩa khác nhau của từ này, từ việc mô tả những vật thể vật bị vỡ vụn, đổ nát cho đến nghĩa bóng về sự sụp đổ của cảm xúc hay hệ thống. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ liên quan như crumble away, crumble up thành ngữ thú vị về chiếc bánh quy. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crumble"

crumble
The old cookie crumbled in her hand.