Videocultural

/'kʌltʃərəl/

Từ cultural không chỉ đơn thuần mô tả những thuộc về văn hóa như di sản hay lễ hội truyền thống. Trong tiếng Anh, tính từ này còn ẩn chứa một lớp nghĩa chuyên ngành thú vị liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp canh tác ít người học chú ý tới. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật về trồng trọt một cách chính xác hơn. Bên cạnh đó, bài học sẽ dẫn dắt bạn khám phá những khái niệm hiện đại như vốn văn hóa hay sự khác biệt văn hóa trong môi trường kinh doanh quốc tế. Bạn biết khi nào nên dùng cultural thay vì các từ đồng nghĩa như ethnic hay social không? Hãy cùng theo dõi bài giảng để phân biệt rõ ràng các sắc thái này làm chủ cách sử dụng từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cultural
A museum displays cultural artifacts from around the world.