Videodeceive

/di'si:v/

Học cách sử dụng động từ deceive trong tiếng Anh để diễn tả hành động lừa dối hoặc đánh lừa người khác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ những định nghĩa cơ bản nhất đến các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như lừa ai đó làm việc cách tự huyễn hoặc bản thân. Video cũng cung cấp các từ loại liên quan như danh từ tính từ, cùng với những thành ngữ phổ biến về vẻ bề ngoài. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deceive"

deceive
The salesman tried to deceive the customer about the car's history.