density

/'densiti/

Từ density không chỉ giới hạn trong các bài kiểm tra vật về tỷ trọng còn một danh từ cực kỳ linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để mô tả sự dày đặc của một khu rừng, mật độ dân số gây tắc nghẽn giao thông, hay thậm chí độ sắc nét của màn hình điện thoại thông qua mật độ điểm ảnh. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa, từ này còn mang một sắc thái nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến trí tuệ con người? Ngoài ra, việc phân biệt giữa danh từ này với các biến thể như dense hay densely cũng chìa khóa để bạn đặt câu tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ ngữ chuẩn xác nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "density"

Từ có nhắc đến "density"

density
The scientist measures the density of the rock sample.