Videodestruction

/dis'trʌkʃn/

Học cách sử dụng danh từ destruction trong tiếng Anh để mô tả sự phá hủy tình trạng tàn phá. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết, các dụ thực tế về thiên tai môi trường, cùng các cụm từ nâng cao như con đường dẫn đến sự hủy diệt. Bạn cũng sẽ được phân biệt destruction với các từ loại liên quan như động từ destroy tính từ destructive, đồng thời mở rộng vốn từ với các thuật ngữ chuyên ngành như khí hủy diệt hàng loạt. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "destruction"

Từ có nhắc đến "destruction"

destruction
The tornado caused widespread destruction across the farmland.