Videodisruption

/dis'rʌpʃn/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ disruption cách áp dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ việc mô tả sự gián đoạn giao thông do thời tiết đến khái niệm phá vỡ kỹ thuật số trong kinh tế, bạn sẽ nắm vững các sắc thái ý nghĩa cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa các biến thể quan trọng như động từ disrupt hay tính từ disruptive. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

disruption
The loud disruption interrupted the quiet library.