distance

/'distəns/

Từ distance không chỉ đơn thuần dùng để đo lường số ki--mét giữa hai thành phố còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng từ này có thể diễn tả sự xa cách về mặt tình cảm giữa hai người, hay thậm chí một khoảng lặng của thời gian khi chúng ta nhìn lại quá khứ? Việc hiểu các khía cạnh danh từ của sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Thú vị hơn nữa, distance còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ trong các ngữ cảnh xã hội thể thao. Làm thế nào để dùng từ này khi muốn tách mình khỏi một vụ bê bối, hay diễn tả việc một vận động viên bỏ xa đối thủ trên đường đua? Ngoài ra, các thành ngữ như go the distance hay spitting distance sẽ mở ra những cách diễn đạt cực kỳ bản ngữ. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ mọi cách dùng của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

distance
A child points to a mountain in the distance.