Videoelder

/'eldə/

Học cách sử dụng từ elder trong tiếng Anh để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc các bậc huynh trưởng trong gia đình cộng đồng. Video sẽ giải thích chi tiết các vai trò ngữ pháp của từ này khi làm tính từ danh từ, cùng những dụ minh họa thực tế. Bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách phân biệt elder với older để tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng đầy trang trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

elder
The elder brother helps his younger sibling tie their shoes.