Videoevolve

/i'vɔlv/

Động từ evolve không chỉ đơn thuần sự thay đổi, mô tả một quá trình phát triển dần dần từ những trạng thái đơn giản nhất sang những hình thái phức tạp hoàn thiện hơn. bạn đang nói về sự tiến hóa của các sinh vật trong tự nhiên hay sự chuyển mình của công nghệ hiện đại, từ vựng này mang lại một sắc thái trang trọng đầy tính tiến bộ cho câu văn của bạn. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt khi nào evolve đóng vai trò nội động từ khi nào trở thành một ngoại động từ để tác động lên đối tượng khác chưa? Việc nắm vững các giới từ đi kèm như from hay into sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác nguồn gốc kết quả của sự thay đổi đó. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế cách ứng dụng linh hoạt từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

evolve
Children can evolve a sense of fairness through playing games together.