Videoexcursion

/iks'kə:ʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ excursion trong tiếng Anh để mô tả những chuyến đi chơi du ngoạn ngắn ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ tham quan tập thể đến các thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu. Bạn sẽ được học các cấu trúc đi kèm phổ biến như go on an excursion cùng các từ đồng nghĩa hữu ích như outing hay jaunt. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "excursion"

excursion
The family planned a weekend excursion to the nearby national park.