Videoexpedition

/,ekspi'diʃn/

Từ expedition thường được biết đến với ý nghĩa một cuộc thám hiểm hoặc đoàn thám hiểm được tổ chức bài bản để khám phá những vùng đất mới. Tuy nhiên, trong các văn bản chuyên ngành hoặc ngữ cảnh trang trọng, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa khác biệt người học tiếng Anh thường bỏ lỡ. Bạn biết tại sao expedition lại xuất hiện trong cả lĩnh vực quân sự lẫn quản lý công việc hành chính không? Ngoài việc chỉ các chuyến đi, từ này còn diễn tả một phẩm chất quan trọng trong cách chúng ta hoàn thành nhiệm vụ. Hãy cùng khám phá cách sử dụng các động từ đi kèm như mount hay launch phân biệt với những từ gần nghĩa như journey hay mission. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "expedition"

Từ có nhắc đến "expedition"

expedition
A team of scientists prepares for an expedition to the Arctic.