failure

/'feiljə/

Trong tiếng Anh, danh từ failure không chỉ đơn thuần sự thất bại khi không đạt được mục tiêu. Từ này còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như y tế, kỹ thuật tài chính người học thường bỏ lỡ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một hệ thống máy móc hay một bộ phận cơ thể ngừng hoạt động lại được gọi là failure chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng failure khi nói về sự phá sản của doanh nghiệp, lỗi do sơ suất cá nhân, hay thậm chí cách dùng từ này để chỉ một người cụ thể. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ tự nhiên như a sense of failure các thành ngữ mạnh mẽ giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

failure
A student feels sad about his failure on the math test.