Videogerminate

/'dʤə:mineit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ germinate trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ nảy mầm trong sinh học đến việc nảy sinh ý tưởng trong tâm trí. Chúng ta sẽ cùng xem xét các dụ thực tế về cách dùng germinate như một nội động từ ngoại động từ, cùng các biến thể quan trọng như germination. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "germinate"

Từ có nhắc đến "germinate"

germinate
The gardener watches the seeds germinate in the small pots.