Videogrumpy

/'grʌmpiʃ/ Cách viết khác : (grumpy) /'grʌmpi/

Học cách sử dụng từ grumpy để mô tả trạng thái gắt gỏng cáu kỉnh trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu các sắc thái nghĩa từ việc mô tả tâm trạng tạm thời đến tính cách cục cằn của một người thông qua các dụ thực tế sinh động. Ngoài định nghĩa cơ bản, video còn hướng dẫn các cấu trúc nâng cao, từ đồng nghĩa thành ngữ thú vị liên quan đến sự khó chịu. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grumpy"

grumpy
The toddler becomes grumpy when he misses his afternoon nap.