Videohesitation

/,hezi'teiʃn/

Học cách sử dụng danh từ hesitation để diễn tả sự do dự, chần chừ trong hành động hoặc sự ngập ngừng trong lời nói. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa khác nhau của từ này thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các từ liên quan như hesitate, hesitant các thành ngữ quan trọng như without hesitation. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hesitation"

hesitation
He showed a moment of hesitation before answering the question.