impose
/im'pouz/
impose thường gợi ý việc “đặt” một quy tắc, hình phạt, thuế, gánh nặng hoặc ý chí lên người khác, nhất là khi có quyền lực hay sự ép buộc phía sau. Vì vậy, bạn sẽ gặp từ này trong các cụm rất tự nhiên như impose a tax, impose a ban, impose a restriction, hoặc impose one’s will on someone. Nhưng impose không chỉ là “áp đặt”. Khi dùng như nội động từ, nó có thể chuyển sang sắc thái xã giao: “làm phiền” hoặc “lợi dụng” lòng tốt của ai đó, thường với impose on/upon. Khi nào nên hiểu là áp đặt, khi nào là làm phiền? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.