Videoinaugural

/i'nɔ:gjurəl/ Cách viết khác : (inauguratory) /i'nɔ:gjurətəri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ inaugural trong tiếng Anh để mô tả các sự kiện khai mạc nhậm chức trang trọng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này thông qua các dụ thực tế về chuyến bay khai trương hay bài diễn văn của tổng thống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định như inaugural ceremony hay inaugural issue cùng các từ đồng nghĩa quan trọng khác. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "inaugural"

inaugural
The president delivers his inaugural address to the nation.