Videoindifference

/in'difrəns/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ indifference trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích ba khía cạnh ý nghĩa chính của từ: sự thờ ơ lãnh đạm, tính trung lập không thiên vị sự không quan trọng trong một tình huống cụ thể. Thông qua các dụ thực tế cụm từ nâng cao như a mask of indifference, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong cả văn nói văn viết. Chúng tôi cũng cung cấp các từ đồng nghĩa trái nghĩa để bạn so sánh. Mời bạn xem video để học cách phát âm áp dụng indifference chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "indifference"

indifference
The teacher's indifference to the student's excuse was clear from her calm expression.