initiative

/i'niʃiətiv/

initiative một từ nhỏ nhưng rấtđắt” khi bạn muốn nói về sáng kiến, sự chủ động, hoặc thế chủ động trong tiếng Anh. thường danh từ, nhưng không chỉ đơn giản một ý tưởng mới”: đôi khi từ này đánh giá khả năng tự hành động của một người không cần chờ chỉ dẫn. Trong video này, bạn sẽ thấy vì sao các cụm như take the initiative, have initiative, lack initiative hay on one’s own initiative lại tự nhiên trong giao tiếp công việc. Cùng khám phá cách nhận ra initiative đang nói về ý tưởng, con người, hay lợi thế hành động trướcxem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

initiative
The team launched a new initiative to clean up the local park.