Videomui

Trong tiếng Việt, từ mui mang những ý nghĩa thú vị gắn liền với đời sống văn hóa dân gian. Video này sẽ giúp bạn hiểu mui khi đóng vai trò danh từ chỉ phần mái che của các phương tiện như xe hay thuyền, đồng thời giải thích cách dùng mui như một biến âm của từ mùi trong các câu tục ngữ quen thuộc. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế từ mui xe, mui thuyền cho đến những khái niệm sâu sắc như lụy mui trong ca dao. Bài học cũng giới thiệu các từ ghép hiện đại như mui trần mui xếp để bạn làm phong phú thêm vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách sử dụng từ mui.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mui
Mui xe ô tô che nắng cho hành khách.