Videoneighbour

/'neibə/

Học cách sử dụng từ neighbour trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa của từ này khi đóng vai trò danh từ chỉ người hàng xóm, quốc gia lân cận, hay khi động từ mang nghĩa tiếp giáp. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể quan trọng như neighbourhood các thành ngữ thú vị liên quan đến ranh giới cá nhân. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng hữu ích này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "neighbour"

neighbour
My neighbour waters her garden every morning.