Videooccur
/ə'kə:/
occur là một nội động từ thường mang nghĩa “xảy ra” hoặc “diễn ra”, nhưng cách dùng của nó không chỉ dừng ở các sự kiện như tai nạn hay cuộc họp. Từ này cũng có thể nói về một ý nghĩ chợt xuất hiện trong đầu, hoặc một lỗi sai, đặc điểm, loài sinh vật được tìm thấy ở đâu đó. Điểm thú vị là occur không dùng giống hệt happen trong mọi tình huống, và cấu trúc “It occurs to someone that...” giúp bạn diễn đạt sắc thái “chợt nhận ra” rất tự nhiên. Video sẽ giúp bạn phân biệt occur với happen, take place, come to mind, cùng các từ liên quan như occurrence và recur. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng occur chính xác hơn nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "occur"