Videooffset

/'ɔ:fset/

Từ offset một thuật ngữ đa năng trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến từ lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật cho đến đời sống hàng ngày. Với nghĩa cốt lõi sự bù đắp hoặc hành động cân bằng, từ này giúp bạn diễn đạt chính xác cách một yếu tố tích cực có thể trung hòa một yếu tố tiêu cực. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng offset như một động từ danh từ, cùng các thuật ngữ chuyên ngành như in ôpxet hay tín chỉ carbon. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "offset"

offset
The printer uses an offset press to produce the colorful magazine.