Videopaddy

/'pædi/

Từ paddy một danh từ quen thuộc trong tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp tại các quốc gia trồng lúa nước. Tuy nhiên, ý nghĩa của không chỉ dừng lạiviệc mô tả những cánh đồng xanh mướt còn liên quan trực tiếp đến trạng thái của hạt ngũ cốc sau khi thu hoạch. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả cảnh quan thiên nhiên các hoạt động sản xuất một cách chính xác tự nhiên hơn. Bên cạnh những ý nghĩa tích cực về đồng ruộng, bạn biết rằng paddy còn xuất hiện trong một số cụm từ lóng đặc biệt như xe cảnh sát hay thậm chí những từ ngữ cần hết sức thận trọng khi sử dụng để tránh gây xúc phạm? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ vựng cách kết hợp từ phổ biến để giao tiếp hiệu quả. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "paddy"

paddy
A farmer walks through a flooded paddy, checking the young rice plants.