Videoperverse

/pə'və:s/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ perverse trong tiếng Anh để mô tả những hành vi cố chấp vô lý hoặc những kết quả trái khoáy không mong muốn. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ sự bướng bỉnh cho đến sự lệch lạc về đạo đức trong các ngữ cảnh cụ thể. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ nâng cao như perverse incentive perverse logic thông qua các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "perverse"

Từ có nhắc đến "perverse"

perverse
A child displays perverse behavior by refusing to wear a coat in the cold.