Videoprecarious

/pri'keəriəs/

Học cách sử dụng tính từ precarious để mô tả những tình huống bấp bênh mong manh trong cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ vị trí vật nguy hiểm đến trạng thái công việc không ổn định các thuật ngữ pháp liên quan. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như unstable hay perilous, cùng các thành ngữ thú vị như hanging by a thread. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "precarious"

Từ có nhắc đến "precarious"

precarious
The climber holds onto a precarious ledge on the mountainside.