Videoprudent

/prudent/

Tìm hiểu cách sử dụng từ prudent trong tiếng Anh để mô tả sự thận trọng khôn ngoan trong hành động. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế trong đầu đời sống, cùng các cụm từ nâng cao như erring on the side of prudence. Video cũng phân biệt prudent với các từ đồng nghĩa như cautious hay judicious, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách chính xác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để áp dụng từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

prudent
A prudent investor carefully reviews a financial chart before making a decision.