Videoreconcile

/'rekənsail/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ reconcile trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa giải hòa trong các mối quan hệ còn được dùng để chỉ sự điều hòa giữa các ý tưởng mâu thuẫn hoặc sự cam chịu trước một thực tế khó khăn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các cấu trúc đi kèm với giới từ, các biến thể như reconciliation thành ngữ chuyên ngành kế toán. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ reconcile một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reconcile"

Từ có nhắc đến "reconcile"

reconcile
He worked hard to reconcile his personal goals with his professional responsibilities.