Videorespite

/'respait/

Học cách sử dụng từ respite trong tiếng Anh để diễn tả sự nghỉ ngơi hoặc trì hoãn. Video giải thích chi tiết các nghĩa của từ này khi đóng vai trò danh từ ngoại động từ, kèm theo các dụ thực tế trong đời sống pháp . Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như brief respite hay without respite để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để hiểu cách dùng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "respite"

respite
We took a short respite from our hike to enjoy the view.