Videoresponsive

/ris'pɔnsiv/

Học cách sử dụng tính từ responsive trong tiếng Anh để mô tả sự phản hồi nhanh chóng tính nhạy cảm. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ việc đáp lại khách hàng cho đến các thuật ngữ chuyên ngành như thiết kế đáp ứng hay đáp ứng điều trị y tế. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các biến thể từ vựng liên quan những cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy xem video để biết cách áp dụng cấu trúc responsive to một cách chính xác trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

responsive
The baby is responsive to her mother's smile.