resume

/ri'zju:m/

resume một động từ tiếng Anh rất hữu ích khi bạn muốn nóitiếp tục lạisau một khoảng dừng hoặc gián đoạn. dụ, một cuộc họp có thể resume lúc 2 giờ chiều, hoặc một diễn giả có thể resumed his lecture sau khi bị ngắt quãng. Nhưng từ này không chỉ dừngnghĩatiếp tục”. Trong bài học, bạn sẽ thấy resume còn có thể gắn với việclấy lạimột vị trí, nhiệm vụ hay danh hiệu, thậm chí dùng đểtóm tắt” ý chính trong một số ngữ cảnh. Đặc biệt, đừng nhầm động từ resume với résumé nghĩa CV. Xem bài học đầy đủ để dùng resume tự nhiên chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "resume"

Từ có nhắc đến "resume"

resume
The student updated her resume to apply for a summer job.