Videorevise

/ri'vaiz/

Tìm hiểu cách sử dụng từ revise trong tiếng Anh để nâng cao kỹ năng viết giao tiếp của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần xem lại còn mang nghĩa sửa đổi, cập nhật để hoàn thiện hơn. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng revise trong các ngữ cảnh như ôn tập thi cử, chỉnh sửa văn bản điều chỉnh các số liệu dự báo. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững các cấu trúc cụm từ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "revise"

revise
A student sits at a desk to revise her essay before class.