ritual

/'ritjuəl/

Từ ritual không chỉ giới hạn trong các không gian tôn giáo trang nghiêm còn len lỏi vào từng nhịp sống nhỏ nhất của chúng ta. đóng vai trò danh từ để chỉ một chuỗi hành động cố định hay tính từ để mô tả tính chất hình thức, từ vựng này mang trong mình những sắc thái biểu cảm rất đặc trưng. Bạn biết sự khác biệt giữa một thói quen thông thường một nghi thức cá nhân đầy ý nghĩa không? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách dùng ritual để diễn tả từ những lễ cưới lộng lẫy đến thói quen uống cà phê mỗi sáng. Đặc biệt, video sẽ làm những cụm từ nâng cao như empty ritual hay ritual of passage để giúp bạn giao tiếp tự nhiên sâu sắc hơn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ritual"

ritual
A traditional ritual dance is performed during the festival.