Videoscholar

/'skɔlə/

Trong tiếng Anh, scholar một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong môi trường giáo dục nghiên cứu. Từ này không chỉ đơn thuần để gọi những nhà học giả uyên bác còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các định nghĩa của scholar, từ cách gọi người nhận học bổng đến những thành ngữ khen ngợi đặc biệt. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các từ liên quan như scholarly hay scholarship để bạn tự tin sử dụng trong văn viết học thuật. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

scholar
A young scholar reads a thick book in the library.