science

/'saiəns/

Từ vựng science không chỉ đơn thuần tên gọi của các môn học khô khan còn đại diện cho cả một hệ thống kiến thức dựa trên quan sát thử nghiệm. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng từ này để chỉ một ngành học cụ thể như sinh học, hay thậm chí cách dùng đầy thú vị để mô tả những kỹ năng thực hành điêu luyện trong đời sống hàng ngày. Bên cạnh đó, bạn biết tại sao kinh tế học từng được gọi là một ngành khoa học ảm đạm, hay làm thế nào để dùng thành ngữ liên quan đến tên lửa để khen ngợi sự đơn giản của một vấn đề? Chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt các biến thể từ loại những cụm từ nâng cao để giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

science
A student conducts an experiment in a science lab.