Videosensory

/'sensəri/ Cách viết khác : (sensorial) /sen'sɔ:riəm/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ sensory trong tiếng Anh để mô tả các khía cạnh liên quan đến giác quan cảm giác của con người. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm các ngữ cảnh sử dụng phổ biến từ đời sống hàng ngày đến y học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như quá tải giác quan hay sự tách biệt giác quan cùng các từ đồng nghĩa hữu ích khác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sensory"

Từ có nhắc đến "sensory"

sensory
The baby explores the colorful sensory toy with her hands.