Videoshatter

/'ʃætə/

Từ shatter không chỉ đơn thuần làm vỡ, mô tả một hành động mạnh mẽ khiến vật thể cứng như thủy tinh hay gốm sứ tan thành hàng nghìn mảnh vụn ngay lập tức. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một vụ nổ làm vỡ cửa sổ hay một chiếc ly rơi xuống sàn đá. Tuy nhiên, điểm thú vị nằmcách người bản xứ dùng cho những khái niệm không thể chạm tới được. Tại sao chúng ta lại dùng từ này để nói về niềm tin, hy vọng hay thậm chí sự im lặng của màn đêm? Liệu sự khác biệt nào khi một vật tự vỡ vụn so với việc bị tác động ngoại lực? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng ngoại động từ nội động từ của shatter, đồng thời giới thiệu những cụm từ nâng cao như shattered nerves hay shatter to smithereens. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đầy sức nặng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shatter"

Từ có nhắc đến "shatter"

shatter
The child accidentally dropped the plate and watched it shatter on the floor.