survive

/sə'vaivə/

Động từ survive không chỉ đơn thuần mang nghĩa sống sót sau một tai nạn hay thảm họa thiên nhiên. Trong tiếng Anh, từ này còn được sử dụng một cách tinh tế để chỉ việc một người sống lâu hơn một người khác, hoặc diễn tả sự tồn tại bền bỉ của các giá trị truyền thống công trình kiến trúc qua hàng thế kỷ. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự trường tồn một cách tự nhiên chính xác hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cấu trúc survive on khi nói về những điều kiện sống thiếu thốn, hay làm thế nào để phân biệt với các từ đồng nghĩa như outlive endure? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái ngữ pháp quan trọng, từ vai trò nội động từ đến ngoại động từ, cùng các thành ngữ đặc biệt giúp bạn làm chủ từ vựng này trong mọi tình huống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "survive"

survive
The hiker managed to survive three days in the wilderness.