exist
/ig'zist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tồn tại, hiện hữu: Chỉ trạng thái có thực, có mặt trong thực tế, không phải là tưởng tượng.
- Sống, sinh tồn: Chỉ việc duy trì sự sống, thường trong những điều kiện khó khăn hoặc với nguồn lực tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Do you believe that ghosts exist? (Bạn có tin là ma tồn tại không?)
- The problem has existed for many years. (Vấn đề này đã tồn tại nhiều năm rồi.)
- They exist on a diet of rice and vegetables. (Họ sống qua ngày bằng chế độ ăn chỉ có cơm và rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exist as something": tồn tại dưới dạng, trong vai trò gì.
- The organization exists as a charity. (Tổ chức đó tồn tại dưới dạng một tổ chức từ thiện.)
"to exist in a state/condition": tồn tại trong một trạng thái/điều kiện nào đó.
- The manuscript exists in a fragile state. (Bản thảo tồn tại trong một trạng thái mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
Existence (n): sự tồn tại, cuộc sống.
- The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.)
Existent (adj): hiện có, đang tồn tại.
- We must deal with the existent problems. (Chúng ta phải giải quyết những vấn đề hiện có.)
Existing (adj): hiện tại, hiện hành.
- The existing laws need to be updated. (Các luật hiện hành cần được cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Be: là, ở (nghĩa rộng chỉ sự hiện hữu).
- Live: sống (nhấn mạnh đến sự sống của sinh vật).
- Subsist: sinh tồn, sống lay lắt (thường với nguồn lực rất ít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exist" là nội động từ, thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
To exist on a shoestring: sống/sinh tồn với rất ít tiền.
- The theater company existed on a shoestring for its first few years. (Công ty kịch đã sống lay lắt với rất ít tiền trong những năm đầu tiên.)
To exist in a vacuum: tồn tại một cách biệt lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
- No scientific theory exists in a vacuum; it is always part of a larger discussion. (Không có lý thuyết khoa học nào tồn tại biệt lập; nó luôn là một phần của một cuộc thảo luận lớn hơn.)