Videotennis

/'tenis/

Trong tiếng Pháp, từ tennis không chỉ đơn thuần để chỉ môn quần vợt quen thuộc chúng ta vẫn thường xem tại giải Roland-Garros. Đâymột danh từ giống đực với những cách kết hợp từ vựng rất đặc trưng người học cần lưu ý để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Bạn đã biết cách phân biệt khi nào dùng cụm từ hành động đi kèm hay cách gọi tên chính xác các vận động viên nam nữ trong môn thể thao này chưa? Thú vị hơn, tennis còn ẩn chứa một ý nghĩa khác trong ngành may mặc để chỉ một loại vải flanen sọc mịn thường dùng cho trang phục mùa hè. Việc hiểu sự khác biệt giữa môn thể thao dùng vợt chất liệu vải nhẹ này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Hãy cùng khám phá chi tiết các ví dụ cách sử dụng từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tennis"

tennis
Le joueur de tennis frappe la balle avec sa raquette.