Videothúi

Từ thúi một tính từ mang đậm sắc thái địa phương, thường được dùng để chỉ mùi hôi khó chịu phát ra từ các vật chất hữu cơ đang trong quá trình phân hủy hoặc thực phẩm đã bị hỏng. cùng ý nghĩa với từ phổ thông thối, nhưng cách phát âm này lại mang đến một cảm giác gần gũi đặc trưng hơn trong giao tiếp đời thường của người dânmột số vùng miền nhất định. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết khi nào nên dùng thúi thay vì thối để diễn đạt tự nhiên nhất chưa? Ngoài việc chỉ mùi vị, từ này còn mô tả những tình trạng hư hỏng cụ thể nào của vật chất tại sao người ta lại von thúi như trong các câu thành ngữ dân gian? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cách sử dụng từ thúi trong khẩu ngữ các từ đồng nghĩa liên quan như ối hay ươn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "thúi"

thúi
Một quả chuối để lâu ngày bắt đầu có mùi thúi.