Videothankful

/'θæɳkful/

Học cách sử dụng tính từ thankful để diễn tả lòng biết ơn sự nhẹ nhõm trong tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như cách đi kèm với giới từ mệnh đề, cùng với các dụ thực tế trong đời sống hàng ngày. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các biến thể như trạng từ thankfully, danh từ thankfulness những thành ngữ ý nghĩa liên quan đến lòng trân trọng cuộc sống. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng đầy tích cực này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "thankful"

Từ có nhắc đến "thankful"

thankful
She gave a thankful smile after receiving the gift.